personality disorder

Định nghĩa

Danh từ: Rối loạn nhân cách - "personality disorder" một dạng rối loạn tâm thần, được đặc trưng bởi các khuôn mẫu hành vi suy nghĩ cứng nhắc, không linh hoạt, thích nghi kém (maladaptive) với môi trường xã hội. Những khuôn mẫu này gây ra sự suy giảm đáng kể trong chức năng hoạt động hàng ngày hoặc gây đau khổ cho chính cá nhân đó.

dụ sử dụng
  • (Một người mắc chứng rối loạn nhân cách có thể gặp khó khăn trong việc duy trì các mối quan hệ.)
  • (Chẩn đoán rối loạn nhân cách thường yêu cầu đánh giá hành vi dài hạn của cá nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cluster A personality disorder": rối loạn nhân cách nhóm A (bao gồm các rối loạn như hoang tưởng, phân liệt).
    • Paranoid personality disorder is a type of Cluster A personality disorder. (Rối loạn nhân cách hoang tưởng một loại rối loạn nhân cách nhóm A.)
  • "Borderline personality disorder": rối loạn nhân cách ranh giới (một dạng phổ biến, đặc trưng bởi sự bất ổn trong cảm xúc mối quan hệ).
    • Borderline personality disorder is often treated with dialectical behavior therapy. (Rối loạn nhân cách ranh giới thường được điều trị bằng liệu pháp hành vi biện chứng.)
Biến thể từ gần giống
  • Personality (n): nhân cách, tính cách.
    • Her personality is very outgoing. (Nhân cách của ấy rất hướng ngoại.)
  • Disorder (n): rối loạn, sự hỗn loạn.
    • He has an eating disorder. (Anh ấy mắc chứng rối loạn ăn uống.)
  • Personality trait (n): đặc điểm nhân cách (không phải rối loạn, chỉ nét tính cách bình thường).
    • Honesty is a positive personality trait. (Trung thực một đặc điểm nhân cách tích cực.)
Từ đồng nghĩa
  • Mental disorder affecting personality: rối loạn tâm thần ảnh hưởng đến nhân cách (mô tả rộng hơn, ít chuyên môn hơn).
  • Character disorder (ít dùng): rối loạn tính cách (một thuật ngữ , gần nghĩa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Develop a personality disorder: phát triển chứng rối loạn nhân cách.
    • Trauma in early childhood can lead to developing a personality disorder. (Chấn thương tâm lý thời thơ ấu có thể dẫn đến phát triển chứng rối loạn nhân cách.)
  • Diagnose with a personality disorder: được chẩn đoán mắc chứng rối loạn nhân cách.
    • She was diagnosed with a personality disorder after years of therapy. ( ấy được chẩn đoán mắc chứng rối loạn nhân cách sau nhiều năm trị liệu.)
Thành ngữ liên quan
  • To have a personality disorder: mắc chứng rối loạn nhân cách (cụm từ mô tả trực tiếp, không phải thành ngữ ẩn dụ).
    • He has a personality disorder that affects his social interactions. (Anh ấy mắc chứng rối loạn nhân cách ảnh hưởng đến tương tác xã hội của mình.)

Từ chứa "personality disorder"